bão tuyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng thời tiết khắc nghiệt với gió mạnh kèm theo tuyết rơi dày đặc, tầm nhìn rất hạn chế: "bão tuyết" là một cơn bão xảy ra ở vùng khí hậu lạnh, đặc trưng bởi gió rất mạnh cuốn theo tuyết, gây ra điều kiện thời tiết nguy hiểm và thường làm tê liệt giao thông, sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơn bão tuyết bất ngờ ập đến đã cô lập hoàn toàn ngôi làng miền núi.
- Các nhà thám hiểm phải dựng lều và trú ẩn khi gặp bão tuyết trên đường chinh phục đỉnh núi.
- Dự báo thời tiết cảnh báo một đợt bão tuyết mạnh sẽ tràn về trong đêm nay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hứng chịu bão tuyết": phải trải qua, chịu đựng một cơn bão tuyết.
- Đoàn leo núi đã phải hứng chịu bão tuyết suốt ba ngày liền.
- "bị kẹt lại vì bão tuyết": không thể di chuyển được do ảnh hưởng của bão tuyết.
- Hàng trăm hành khách bị kẹt lại tại sân bay vì bão tuyết.
Biến thể và từ gần giống
- Bão tuyết là từ ghép chính, không có biến thể ngữ pháp trực tiếp. Các từ liên quan mô tả hiện tượng thời tiết tương tự:
- Bão (danh từ): cơn bão nói chung, thường kèm theo gió rất mạnh.
- Tuyết lở (danh từ): hiện tượng một khối lượng tuyết lớn đột ngột trượt xuống từ sườn núi.
- Băng giá (danh từ): thời tiết lạnh đến mức nước đóng băng.
Từ đồng nghĩa
- Cuồng phong tuyết: (từ ít dùng hơn, mang tính văn chương) chỉ cơn bão tuyết dữ dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bão tuyết".
- đgt. Bão cuốn theo tuyết, tại các vùng thảo nguyên hàn đới.